for the present

/fər ðə ˈprɛzənt/
preposition phrase
  1. Bây giờ.
    For now.
🎬 Nghe “for the present” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish